genus brassica

genus brassica

A farmer grows several members of the genus Brassica in a large vegetable garden.

Định nghĩa

Danh từ: Chi thực vật Brassica (còn gọi là chi Cải), bao gồm các loài cây trồng quan trọng như tạt, bắp cải, súp , củ cải, v.v. Đây một thuật ngữ phân loại học trong sinh học, dùng để chỉ một nhóm thực vật hoa thuộc họ Cải (Brassicaceae).

dụ sử dụng
  • (Chi Brassica bao gồm nhiều loại rau được ăn phổ biến trên khắp thế giới.)
  • (Bắp cải súp đều thành viên của chi Brassica.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Species within the genus Brassica": các loài trong chi Brassica.

    • Many species within the genus Brassica have been domesticated for thousands of years. (Nhiều loài trong chi Brassica đã được thuần hóa hàng nghìn năm.)
  • "The genus Brassica genus is known for its high nutritional value": chi Brassica được biết đến với giá trị dinh dưỡng cao.

    • The genus Brassica is known for its high nutritional value and health benefits. (Chi Brassica được biết đến với giá trị dinh dưỡng cao lợi ích sức khỏe.)
Biến thể từ gần giống
  • Brassica (danh từ): tên khoa học của chi thực vật này, thường được dùng làm từ viết tắt.

    • Brassica vegetables are rich in vitamins. (Các loại rau thuộc chi Brassica giàu vitamin.)
  • Brassicaceae (danh từ): họ Cải, họ thực vật chứa chi Brassica.

    • The Brassicaceae family includes many economically important crops. (Họ Cải bao gồm nhiều cây trồng giá trị kinh tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi cải: tên gọi thông thường trong tiếng Việt.
  • Cải bẹ: một số loài trong chi này cũng được gọi chung cải.
Các cụm từ liên quan
  • Crop of the genus Brassica: cây trồng thuộc chi Brassica.

    • Crops of the genus Brassica are cultivated for food and oil. (Các cây trồng thuộc chi Brassica được canh tác để lấy thực phẩm dầu.)
  • Wild species of the genus Brassica: loài hoang dã thuộc chi Brassica.

    • Wild species of the genus Brassica are found in Europe and Asia. (Các loài hoang dã thuộc chi Brassica được tìm thấychâu Âu châu Á.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với cụm từ này.